la congelación
con
kon
kon
ge
xe
khe
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
correlaciónconsolaciónconstelación

Định nghĩa và ý nghĩa của "congelación"trong tiếng Tây Ban Nha

La congelación
01

sự đóng băng, quá trình chuyển chất lỏng thành chất rắn do lạnh

proceso en que un líquido se convierte en sólido por el frío 
la congelación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La congelación del agua ocurre a 0 grados Celsius. 

Sự đóng băng của nước xảy ra ở 0 độ C.

02

tê cóng, sự đóng băng

estado de algo que está helado o afectado por el frío extremo 
la congelación definition and meaning
Các ví dụ
La congelación de los cultivos arruinó la cosecha. 

Sự đóng băng của cây trồng đã làm hỏng vụ thu hoạch.

03

sự đóng băng, sự đông lạnh

medida económica que consiste en detener o mantener sin cambios precios, salarios o cuentas 
Các ví dụ
El gobierno anunció la congelación de salarios. 

Chính phủ đã thông báo việc đóng băng tiền lương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng