Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La confiscación
01
tịch thu, tịch biên
el acto legal de quitarle los bienes a una persona como pena o por orden de una autoridad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
confiscaciones
Các ví dụ
La confiscación de sus ahorros lo dejó en la ruina.
Việc tịch thu tiền tiết kiệm của anh ấy đã khiến anh ấy lâm vào cảnh phá sản.



























