la confiscación
con
kon
kon
fis
fis
fis
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
confirmación

Định nghĩa và ý nghĩa của "confiscación"trong tiếng Tây Ban Nha

La confiscación
01

tịch thu, tịch biên

el acto legal de quitarle los bienes a una persona como pena o por orden de una autoridad 
la confiscación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
confiscaciones
Các ví dụ
La confiscación de sus propiedades fue ordenada por el juez. 

Việc tịch thu tài sản của ông đã được thẩm phán ra lệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng