la complicación
comp
komp
komp
li
li
li
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
comunicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "complicación"trong tiếng Tây Ban Nha

La complicación
01

biến chứng, khó khăn

situación o factor que hace que algo sea más difícil, complejo o enredado 
la complicación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
complicaciones
Các ví dụ
Hubo muchas complicaciones durante el proyecto. 

Có nhiều biến chứng trong suốt dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng