Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complacido
01
hài lòng, thỏa mãn
que se siente contento o satisfecho con algo
Các ví dụ
Juan estaba complacido al escuchar las buenas noticias.
Juan hài lòng khi nghe tin tốt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hài lòng, thỏa mãn