comestible

Định nghĩa và ý nghĩa của "comestible"trong tiếng Tây Ban Nha

comestible
01

ăn được, có thể ăn được

que se puede comer sin peligro
comestible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más comestible
so sánh hơn
más comestible
có thể phân cấp
giống đực số ít
comestible
giống đực số nhiều
comestibles
giống cái số ít
comestible
giống cái số nhiều
comestibles
Các ví dụ
Aprendimos a identificar hongos comestibles en el bosque.
Chúng tôi đã học cách xác định nấm ăn được trong rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng