comestible
co
ko
ko
mes
mes
mes
tib
ˈtiβ
tib
le
le
le
compatiblecombustible

Định nghĩa và ý nghĩa của "comestible"trong tiếng Tây Ban Nha

comestible
01

ăn được, có thể ăn được

que se puede comer sin peligro 
comestible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más comestible
so sánh hơn
más comestible
có thể phân cấp
giống đực số ít
comestible
giống đực số nhiều
comestibles
giống cái số ít
comestible
giống cái số nhiều
comestibles
Các ví dụ
Estas bayas silvestres no son comestibles; son venenosas. 

Những quả mọng hoang dã này không ăn được; chúng có độc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng