Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comestible
01
ăn được, có thể ăn được
que se puede comer sin peligro
Các ví dụ
Aprendimos a identificar hongos comestibles en el bosque.
Chúng tôi đã học cách xác định nấm ăn được trong rừng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ăn được, có thể ăn được