la codorniz

Định nghĩa và ý nghĩa của "codorniz"trong tiếng Tây Ban Nha

La codorniz
01

chim cút, chim săn mồi nhỏ

ave pequeña de caza, similar a un pollo pequeño
la codorniz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
codornices
Các ví dụ
Escuché el canto característico de una codorniz en el campo.
Tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim cút trên cánh đồng.
02

thịt chim cút, thịt chim cút (món ngon)

la carne de la pequeña ave del mismo nombre, considerada un manjar
la codorniz definition and meaning
Các ví dụ
La codorniz en escabeche es muy sabrosa.
Chim cun cút ngâm giấm rất ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng