el codazo
codazo
cedazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "codazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El codazo
01

- , -

el codazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Marta me dio un codazo para que mirara hacia la puerta. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng