Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cochino
01
- , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El suelo de la cocina quedó cochino después de la fiesta.
02
- , -
thân mật
Các ví dụ
Hace un tiempo cochino desde que comenzó la semana.
El cochino
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cochino revolcaba la tierra con el hocico.
LanGeek



























