Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cochinero
01
(México) desorden o suciedad considerable en un lugar , -
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Después de la fiesta, la casa quedó hecha un cochinero.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(México) desorden o suciedad considerable en un lugar , -
LanGeek