la clasificación
cla
kla
kla
si
si
si
fi
fi
fi
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
estupefacciónconfederaciónconsternacióndesaprobación

Định nghĩa và ý nghĩa của "clasificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La clasificación
01

phân loại

acción o resultado de ordenar en grupos según características 
la clasificación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clasificaciones
Các ví dụ
La clasificación de los libros es por colores. 

Việc phân loại sách được thực hiện theo màu sắc.

02

vòng loại, xếp hạng

posición o pase de un equipo o jugador en una competencia 
Các ví dụ
México aseguró su clasificación. 

Mexico đã đảm bảo vị trí xếp hạng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng