la clavija
cla
kla
kla
vi
ˈβi
bi
ja
xa
kha
sortijatorrijavalijahija

Định nghĩa và ý nghĩa của "clavija"trong tiếng Tây Ban Nha

La clavija
01

chốt chỉnh dây, chốt lên dây

una pieza en la cabeza de un instrumento de cuerda que se gira para afinar 
la clavija definition and meaning
Các ví dụ
Gira la clavija lentamente para tensar la cuerda. 

Xoay chốt lên dây từ từ để căng dây.

02

phích cắm, đầu cắm

un dispositivo con dos o más patas metálicas que se conecta a una toma de corriente 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clavijas
Các ví dụ
La clavija del ordenador no entra en el enchufe de la pared. 

Phích cắm của máy tính không vừa với ổ cắm trên tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng