Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cilíndrico
01
hình trụ
que tiene la forma de un cilindro
Các ví dụ
Compré una lámpara cilíndrica de papel para el dormitorio.
Tôi đã mua một chiếc đèn giấy hình trụ cho phòng ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình trụ