Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cilíndrico
01
hình trụ
que tiene la forma de un cilindro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cilíndrico
giống đực số nhiều
cilíndricos
giống cái số ít
cilíndrica
giống cái số nhiều
cilíndricas
Các ví dụ
Las latas de refresco son contenedores cilíndricos.
Lon nước ngọt là những hộp đựng hình trụ.



























