cilíndrico

Định nghĩa và ý nghĩa của "cilíndrico"trong tiếng Tây Ban Nha

cilíndrico
01

hình trụ

que tiene la forma de un cilindro
cilíndrico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cilíndrico
giống đực số nhiều
cilíndricos
giống cái số ít
cilíndrica
giống cái số nhiều
cilíndricas
Các ví dụ
Compré una lámpara cilíndrica de papel para el dormitorio.
Tôi đã mua một chiếc đèn giấy hình trụ cho phòng ngủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng