la cigala
ci
θi
thi
ga
ˈɣa
gha
la
la
la
escalaimpalakoalaalcabala

Định nghĩa và ý nghĩa của "cigala"trong tiếng Tây Ban Nha

La cigala
01

tôm hùm Na Uy, tôm rồng Na Uy

un crustáceo marino de cuerpo largo, con dos pinzas largas y delgadas, y un caparazón espinoso 
la cigala definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cigalas
Các ví dụ
La cigala se esconde en madrigueras en el fondo arenoso del mar. 

Tôm hùm Na Uy ẩn náu trong hang trên đáy biển cát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng