el chantajista

Định nghĩa và ý nghĩa của "chantajista"trong tiếng Tây Ban Nha

El chantajista
[gender: masculine]
01

kẻ tống tiền, người tống tiền

una persona que obtiene dinero o favores de otra amenazando con revelar información perjudicial
Các ví dụ
El chantajista enviaba mensajes anónimos para hacer sus amenazas.
Kẻ tống tiền gửi tin nhắn nặc danh để thực hiện những lời đe dọa của mình.
chantajista
01

tố giác, tố cáo

relacionado con el acto de chantajear; que utiliza chantaje
Các ví dụ
El tono de su carta era claramente chantajista.
Giọng điệu bức thư của anh ta rõ ràng là tống tiền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng