la champaña
cham
ʧam
cham
pa
ˈpa
pa
ña
ɲa
nia
campaña

Định nghĩa và ý nghĩa của "champaña"trong tiếng Tây Ban Nha

La champaña
01

rượu sâm banh

un vino espumoso que proviene específicamente de la región de Champagne en Francia 
la champaña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
champañas
Các ví dụ
¿Prefieres el champaña o un cava para el brindis? 

Bạn thích rượu sâm banh hay một loại cava để nâng cốc chúc mừng?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng