Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La champaña
[gender: feminine]
01
rượu sâm banh
un vino espumoso que proviene específicamente de la región de Champagne en Francia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
champañas
Các ví dụ
Compré champaña rosado para la cena de aniversario.
Tôi đã mua sâm panh hồng cho bữa tối kỷ niệm.



























