la celebración

Định nghĩa và ý nghĩa của "celebración"trong tiếng Tây Ban Nha

La celebración
01

lễ kỷ niệm, buổi lễ

acto o evento organizado para conmemorar o festejar algo
la celebración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
celebraciones
Các ví dụ
Prepararon una gran celebración para su cumpleaños.
Họ đã chuẩn bị một lễ kỷ niệm lớn cho sinh nhật của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng