la celebración
ce
θe
the
leb
leb
leb
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
deportaciónfrustracióncompilacióninmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "celebración"trong tiếng Tây Ban Nha

La celebración
01

lễ kỷ niệm, buổi lễ

acto o evento organizado para conmemorar o festejar algo 
la celebración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
celebraciones
Các ví dụ
La celebración del aniversario fue muy divertida. 

Lễ kỷ niệm năm đó rất vui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng