el caviar
cav
ˈkaβ
kab
iar
jaɾ
yar
cavarcavilar

Định nghĩa và ý nghĩa của "caviar"trong tiếng Tây Ban Nha

El caviar
01

trứng cá muối

huevas de esturión curadas con sal, consideradas un manjar de lujo 
el caviar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Sirvieron caviar con blinis y crema agria en la recepción. 

Họ đã phục vụ trứng cá muối với bánh blini và kem chua tại buổi tiếp tân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng