Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
catar
01
nếm thử
probar un alimento o bebida con atención para apreciar su sabor y calidad
Các ví dụ
Me gusta catar café en las ferias gastronómicas.
Tôi thích nếm thử cà phê tại các hội chợ ẩm thực.
02
nhìn, xem xét
mirar o examinar algo con atención
Các ví dụ
Cataron los trajes en la tienda.
Họ xem xét những bộ đồ trong cửa hàng.



























