Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La carambola
01
khế, trái sao
una fruta tropical de color amarillo, con forma alargada y cinco crestas que al cortarla dan forma de estrella
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carambolas
Các ví dụ
Añadí rodajas finas de carambola a la ensalada para decorar.
Tôi đã thêm những lát mỏng của khế vào món salad để trang trí.



























