la carambola
ca
ka
ka
ram
ɾam
ram
bo
ˈbo
bo
la
la
la
caracola

Định nghĩa và ý nghĩa của "carambola"trong tiếng Tây Ban Nha

La carambola
01

khế, trái sao

una fruta tropical de color amarillo, con forma alargada y cinco crestas que al cortarla dan forma de estrella 
la carambola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carambolas
Các ví dụ
La carambola es una fruta tropical con una forma muy bonita. 

Khế là một loại trái cây nhiệt đới có hình dạng rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng