la característica
ca
ka
ka
rac
ɾak
rak
te
te
te
rís
ɾis
ris
ti
ti
ti
ca
ka
ka
estadísticalingüísticalogística

Định nghĩa và ý nghĩa của "característica"trong tiếng Tây Ban Nha

La característica
01

đặc điểm, tính năng

rasgo o cualidad que distingue a una persona, cosa o situación 
la característica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
características
Các ví dụ
La característica principal de este teléfono es su cámara. 

Đặc điểm chính của điện thoại này là máy ảnh của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng