Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la característica
/kˌaɾaktɛɾˈistika/
La característica
[gender: feminine]
01
đặc điểm, tính năng
rasgo o cualidad que distingue a una persona, cosa o situación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
características
Các ví dụ
La creatividad es una característica que valoramos mucho.
Sáng tạo là một đặc điểm mà chúng tôi đánh giá rất cao.



























