Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La característica
01
đặc điểm, tính năng
rasgo o cualidad que distingue a una persona, cosa o situación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
características
Các ví dụ
La característica principal de este teléfono es su cámara.
Đặc điểm chính của điện thoại này là máy ảnh của nó.



























