el carboncillo
Pronunciation
/tʃˌaɾkoˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carboncillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El carboncillo
01

than chì vẽ, than vẽ

barra de carbón para dibujar o sombrear
el carboncillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carboncillos
Các ví dụ
El carboncillo se borra fácilmente con una goma.
Than chì có thể dễ dàng tẩy bằng cục tẩy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng