el carboncillo
car
kaɾ
kar
bon
βon
bon
ci
ˈθi
thi
llo
ʎo
lio
calzoncillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "carboncillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El carboncillo
01

than chì vẽ, than vẽ

barra de carbón para dibujar o sombrear 
el carboncillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carboncillos
Các ví dụ
Dibujé un retrato usando carboncillo. 

Tôi đã vẽ một bức chân dung bằng than chì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng