la cancela
can
kan
kan
ce
ˈθe
the
la
la
la
candelacanela

Định nghĩa và ý nghĩa của "cancela"trong tiếng Tây Ban Nha

La cancela
01

cổng, cửa sắt

una puerta grande, generalmente de metal o madera, que cierra el acceso a un jardín, finca o recinto 
la cancela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cancelas
Các ví dụ
Cerraron la cancela principal de la finca por la noche. 

Họ đã đóng cổng chính của trang viên vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng