Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El canalón
01
cannelloni, cannelloni
un tipo de pasta italiana en forma de tubo grande y hueco, a menudo con estrías
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canalones
Các ví dụ
Preparamos canalones para la cena de Navidad.
Chúng tôi đã chuẩn bị cannelloni cho bữa tối Giáng sinh.
02
máng xối, ống thoát nước mưa
un tubo o conducto instalado en el borde del tejado para recoger y dirigir el agua de lluvia
Các ví dụ
El canalón del tejado está atascado con hojas secas.
Máng xối trên mái nhà bị tắc bởi lá khô.



























