Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
calumniar
01
vu khống, phỉ báng
acusar falsamente a alguien de un delito o falta con la intención de dañar su reputación
Các ví dụ
No debes calumniar a tus vecinos solo porque tienes un conflicto personal con ellos.
Bạn không nên vu khống hàng xóm của mình chỉ vì bạn có xung đột cá nhân với họ.



























