la caloría
ca
ka
ka
lor
ˈloɾi
lori
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "caloría"trong tiếng Tây Ban Nha

La caloría
01

calo

unidad que mide la energía que tiene un alimento o bebida 
la caloría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Calorías
Các ví dụ
Esta comida tiene muchas calorías. 

Thức ăn này có nhiều calo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng