la caloría
Pronunciation
/kˌalɔɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caloría"trong tiếng Tây Ban Nha

La caloría
[gender: feminine]
01

calo

unidad que mide la energía que tiene un alimento o bebida
la caloría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Calorías
Các ví dụ
Las frutas suelen tener pocas calorías.
Trái cây thường có ít calo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng