Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cachemira
01
cashmere, len cashmere
una lana muy suave y fina que proviene de la cabra de Cachemira
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su jersey de cachemira es increíblemente suave y abrigado.
Áo len cashmere của cô ấy cực kỳ mềm mại và ấm áp.



























