el burócrata
bu
bu
boo
róc
ˈɾok
rok
ra
ɾa
ra
ta
ta
ta
demócrataaristócrata

Định nghĩa và ý nghĩa của "burócrata"trong tiếng Tây Ban Nha

El burócrata
01

quan liêu, công chức

un funcionario que trabaja en la administración del estado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
burócratas
giống đực số ít
burócrata
giống cái số ít
burócrata
neutral form
funcionario
Các ví dụ
El burócrata firmó el documento oficial. 

Viên quan liêu đã ký vào tài liệu chính thức.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng