la bruma
bruma
brujabromabrama

Định nghĩa và ý nghĩa của "bruma"trong tiếng Tây Ban Nha

La bruma
01

sương mù

niebla ligera que reduce la visibilidad 
la bruma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brumas
Các ví dụ
La bruma cubría el valle por la mañana. 

Sương mù bao phủ thung lũng vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng