brumoso
bru
bɾu
broo
mo
ˈmo
mo
so
so
so
grasosovaliosomafiosoborroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "brumoso"trong tiếng Tây Ban Nha

brumoso
01

sương mù, mờ ảo

cubierto de niebla o con presencia de neblina, que reduce la visibilidad 
brumoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más brumoso
so sánh hơn
más brumoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
brumoso
giống đực số nhiều
brumosos
giống cái số ít
brumosa
giống cái số nhiều
brumosas
Các ví dụ
El valle estaba brumoso al amanecer. 

Thung lũng sương mù vào lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng