Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brumoso
01
sương mù, mờ ảo
cubierto de niebla o con presencia de neblina, que reduce la visibilidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más brumoso
so sánh hơn
más brumoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
brumoso
giống đực số nhiều
brumosos
giống cái số ít
brumosa
giống cái số nhiều
brumosas
Các ví dụ
Un río brumoso reflejaba la luz del sol.
Một con sông sương mù phản chiếu ánh sáng mặt trời.



























