Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El brujo
01
thầy phù thủy, thầy phép
persona que practica la magia o la brujería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brujos
Các ví dụ
El pueblo temía al brujo del bosque.
Làng sợ phù thủy của khu rừng.
brujo
01
mê hoặc
que resulta encantador o cautivador de manera casi mágica
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas brujo
so sánh hơn
mas brujo
có thể phân cấp
giống đực số ít
brujo
giống đực số nhiều
brujos
giống cái số ít
bruja
giống cái số nhiều
brujas
Các ví dụ
Su voz brujo cautivó al público.
Giọng nói mê hoặc của cô ấy đã quyến rũ khán giả.



























