la brujería

Định nghĩa và ý nghĩa của "brujería"trong tiếng Tây Ban Nha

La brujería
[gender: feminine]
01

phép thuật

conjunto de prácticas, rituales o hechizos realizados por brujas o personas que usan magia
la brujería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos libros hablan de brujería en la Edad Media.
Nhiều cuốn sách nói về phù thủy trong thời Trung Cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng