la brujería
bru
bɾu
broo
jer
ˈxeɾi
kheri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "brujería"trong tiếng Tây Ban Nha

La brujería
01

phép thuật

conjunto de prácticas, rituales o hechizos realizados por brujas o personas que usan magia 
la brujería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La brujería se practicaba en secreto en la aldea. 

Phù thủy được thực hành bí mật trong làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng