la boquilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "boquilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La boquilla
[gender: feminine]
01

miệng thổi, đầu kèn

la parte de un instrumento de viento que se coloca en o sobre la boca
la boquilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boquillas
Các ví dụ
Coloca los labios correctamente en la boquilla.
Đặt môi đúng cách trên miệng thổi.
02

ống hút thuốc, giá đỡ thuốc lá

un tubo pequeño donde se coloca un cigarrillo para fumarlo
Các ví dụ
La boquilla filtra un poco el humo del tabaco.
Đầu lọc lọc một chút khói thuốc lá.
03

vòi phun, đầu vòi

el extremo de una manguera o tubo por donde sale el agua
Các ví dụ
Conectamos una boquilla nueva a la manguera.
Chúng tôi đã kết nối một vòi phun mới với ống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng