la batalla
ba
ba
ba
ta
ˈta
ta
lla
ʎa
lia
caballabaya

Định nghĩa và ý nghĩa của "batalla"trong tiếng Tây Ban Nha

La batalla
01

trận chiến, cuộc chiến

enfrentamiento entre dos grupos o ejércitos 
la batalla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
batallas
Các ví dụ
La batalla duró toda la mañana. 

Trận chiến kéo dài cả buổi sáng.

02

cuộc đấu tranh

esfuerzo o lucha para superar dificultades 
la batalla definition and meaning
Các ví dụ
La batalla contra la enfermedad fue larga y difícil. 

Cuộc chiến chống lại bệnh tật đã dài và khó khăn.

03

chiều dài cơ sở, khoảng cách giữa các trục

distancia entre los ejes delantero y trasero de un vehículo 
Các ví dụ
La batalla del coche determina su estabilidad en la carretera. 

Chiều dài cơ sở xác định độ ổn định của xe trên đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng