el bando
bando
bancoblandobandidobanyo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bando"trong tiếng Tây Ban Nha

El bando
01

- , -

el bando definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El alcalde publicó un bando para restringir el uso de agua. 
02

- , -

el bando definition and meaning
Các ví dụ
Cada bando defendía una solución diferente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng