la bancarrota
ban
ban
ban
ca
ka
ka
rro
ˈro
ro
ta
ta
ta
marmotagaviotamascotabellota

Định nghĩa và ý nghĩa của "bancarrota"trong tiếng Tây Ban Nha

La bancarrota
01

phá sản, vỡ nợ

situación legal o económica en la que una persona o empresa no puede pagar sus deudas 
la bancarrota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa declaró la bancarrota en 2020. 

Công ty tuyên bố phá sản vào năm 2020.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng