el bambú
Pronunciation
/bambˈu/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bambú"trong tiếng Tây Ban Nha

El bambú
[gender: masculine]
01

tre

planta alta, recta y hueca, de crecimiento rápido, usada en construcción, decoración y alimentación
el bambú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bambús
Các ví dụ
Los pandas comen hojas de bambú.
Gấu trúc ăn lá tre.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng