Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bambú
[gender: masculine]
01
tre
planta alta, recta y hueca, de crecimiento rápido, usada en construcción, decoración y alimentación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bambús
Các ví dụ
Los pandas comen hojas de bambú.
Gấu trúc ăn lá tre.



























