la baldosa
bal
bal
bal
do
ˈdo
do
sa
sa
sa
viscosamimosamariposaesposa

Định nghĩa và ý nghĩa của "baldosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La baldosa
01

đá lát đường

una pieza plana de piedra o arcilla para pavimentar calles o patios 
la baldosa definition and meaning
Các ví dụ
La calle empedrada estaba hecha de grandes baldosas de granito. 

Con đường lát đá được làm từ những phiến đá granit lớn.

02

gạch lát nền, gạch ốp tường

una pieza plana de cerámica, piedra u otro material para cubrir suelos o paredes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baldosas
Các ví dụ
El albañil está colocando la última baldosa del suelo de la cocina. 

Thợ xây đang đặt viên gạch cuối cùng trên sàn nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng