el bacalao
ba
ba
ba
ca
ka
ka
lao
ˈlao
lao
Macao

Định nghĩa và ý nghĩa của "bacalao"trong tiếng Tây Ban Nha

El bacalao
01

cá tuyết, cá tuyết Đại Tây Dương

un pez de agua fría, de cuerpo alargado y color marrón verdoso, que forma grandes bancos 
el bacalao definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bacalaos
Các ví dụ
El bacalao del Atlántico es una especie muy importante para la pesca. 

tuyết Đại Tây Dương là một loài rất quan trọng đối với ngành đánh bắt cá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng