atónito
atónito

Định nghĩa và ý nghĩa của "atónito"trong tiếng Tây Ban Nha

atónito
01

kinh ngạc, sửng sốt

lleno de gran sorpresa o asombro 
atónito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más atónito
so sánh hơn
más atónito
có thể phân cấp
giống đực số ít
atónito
giống đực số nhiều
atónitos
giống cái số ít
atónita
giống cái số nhiều
atónitas
Các ví dụ
Quedó atónito al ver la montaña nevada. 

Anh ấy đã atónito khi nhìn thấy ngọn núi phủ tuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng