analfabetismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "analfabetismo"trong tiếng Tây Ban Nha

Analfabetismo
01

mù chữ

falta de capacidad para leer y escribir
analfabetismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El analfabetismo limita las oportunidades laborales.
Nạn mù chữ hạn chế cơ hội việc làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng