amenazar
amenazar
amen̪aθaɾ
amenathar

Định nghĩa và ý nghĩa của "amenazar"trong tiếng Tây Ban Nha

amenazar
01

đe dọa

decir o mostrar intención de hacer daño o causar peligro 
amenazar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
amenazo
ngôi thứ ba số ít
amenaza
hiện tại phân từ
amenazando
quá khứ đơn
amenazó
quá khứ phân từ
amenazado
Các ví dụ
El hombre amenazó con llamar a la policía. 

Người đàn ông đe dọa gọi cảnh sát.

02

đe dọa

indicar que algo malo o importante está a punto de suceder 
amenazar definition and meaning
Các ví dụ
Las nubes oscuras amenazan con lluvia. 

Những đám mây đen đe dọa mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng