Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amenazado
01
bị đe dọa, gặp nguy hiểm
que está en peligro o riesgo de sufrir daño
Các ví dụ
Los árboles están amenazados por plagas.
Cây cối đang bị đe dọa bởi sâu bệnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị đe dọa, gặp nguy hiểm