amistad
a
ˌa
a
mis
mis
mis
tad
ˈtad
tad

Định nghĩa và ý nghĩa của "amistad"trong tiếng Tây Ban Nha

La amistad
[gender: feminine]
01

tình bạn

relación afectiva entre dos o más personas
la amistad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amistades
Các ví dụ
La amistad se basa en la confianza y el respeto.
Tình bạn được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng