la amistad
a
a
a
mis
mis
mis
tad
ˈtað
tadh
vanidadhumedadsoledadNavidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "amistad"trong tiếng Tây Ban Nha

La amistad
01

tình bạn

relación afectiva entre dos o más personas 
la amistad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amistades
Các ví dụ
Nuestra amistad dura muchos años. 

Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng