Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La amistad
01
tình bạn
relación afectiva entre dos o más personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amistades
Các ví dụ
Nuestra amistad dura muchos años.
Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài nhiều năm.



























