amenazado
Pronunciation
/ˌamenaθˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amenazado"trong tiếng Tây Ban Nha

amenazado
01

bị đe dọa, gặp nguy hiểm

que está en peligro o riesgo de sufrir daño
amenazado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más amenazado
so sánh hơn
más amenazado
có thể phân cấp
giống đực số ít
amenazado
giống đực số nhiều
amenazados
giống cái số ít
amenazada
giống cái số nhiều
amenazadas
Các ví dụ
Los árboles están amenazados por plagas.
Cây cối đang bị đe dọa bởi sâu bệnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng