Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alegoría
01
ẩn dụ, biểu tượng
una historia o imagen que representa una idea abstracta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alegorías
Các ví dụ
La novela es una alegoría de la guerra civil.
Tiểu thuyết là một ẩn dụ về cuộc nội chiến.



























